“tra tấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kǔ xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고형
gohyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay)
Cách nói khác: 毒刑 dú xíng · 독형; 磨折 mó zhé; 严刑拷打 yán xíng kǎo dǎ · 엄형고타; 拷掠 kǎo lüè; 折磨 zhé mó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.