AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trà sữa trân châu" tiếng Trung là 珍珠奶茶 (zhēn zhū nǎi chá)

“trà sữa trân châu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珍珠奶茶

zhēn zhū nǎi chá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng

Từng chữ: 珍 (trân) 珠 (châu) 奶 (nái) 茶 (trà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.