"trả sau ngày đáo hạn" tiếng Trung là 补交 (bǔ jiāo)
“trả sau ngày đáo hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
补交
phồn thể 補交
bǔ jiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
보교
bogyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nộp sau hạn; trả sau ngày đáo hạn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.