AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trả hóa đơn nhà hàng" tiếng Trung là 买单 (mǎi dān)

“trả hóa đơn nhà hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

买单 phồn thể 買單

mǎi dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trả hóa đơn nhà hàng

Từng chữ: 買 (mãi) 單 (đơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.