AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

茶

chá

Âm Hán Hàn của chữ

다
da · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

茶
ちゃ · từ thông dụng

Nghĩa: trà; cây trà

Từng chữ: 茶 (trà)

Cách nói khác: 茶叶 chá yè · 다엽;

Có phải bạn tìm “trả”?

付

fù

Âm Hán Hàn của chữ

부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

付
づけ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trả; giao cho

Từng chữ: 付 (phó)

Cách nói khác: 付出 fù chū · 부출; 缴付 jiǎo fù; 付给 fù gěi · 부급;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.