AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốt xấu lẫn lộn" tiếng Trung là 泥沙俱下 (ní shā jù xià)

“tốt xấu lẫn lộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泥沙俱下

ní shā jù xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

니사구하
nisaguha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bùn và cát chảy cùng nhau (thành ngữ); tốt xấu lẫn lộn

Từng chữ: 泥 (lầy) 沙 (sa) 俱 (câu) 下 (hạ)

Cách nói khác: 龙生九子 lóng shēng jiǔ zǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.