AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tốt hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

强似 phồn thể 強似

qiáng sì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강사
gangsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tốt hơn

Từng chữ: 強 (càng) 似 (tự)

Cách nói khác: 强如 qiáng rú · 강여; 较好 jiào hǎo · 교호; 强 qiáng · 강; 胜似 shèng sì · 승사; 更胜一筹 gèng shèng yī chóu · 경승일주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.