AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tống thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宋书 phồn thể 宋書

Sòng shū · Hán Việt: tống thư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

송서
songseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tống thư của Nam triều Tống 南朝宋[Nan2 chao2 Song4] hoặc Lưu Tống 劉宋|刘宋[Liu2 Song4], thứ sáu trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Thẩm Ước 沈約|沈约[Shen3 Yue1] năm 488 dưới thời Lương của Nam triều 南朝梁[Nan2 chao2 Liang2], gồm 100 quyển; (không nhầm với Tống sử 宋史[Song4 shi3])

Từng chữ: 宋 (tống) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.