AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổng thể nhất quán" tiếng Trung là 格斯塔 (Gé sī tǎ)

“tổng thể nhất quán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

格斯塔

Gé sī tǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Gestalt (từ mượn); tổng thể nhất quán; từ chuyên ngành trong tâm lý học, nghĩa là toàn thể lớn hơn tổng các phần của nó; toàn diện

Từng chữ: 格 (cách) 斯 (tư) 塔 (tháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.