AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tống sở du" tiếng Trung là 宋楚瑜 (Sòng Chǔ yú)

“tống sở du” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宋楚瑜

Sòng Chǔ yú · Hán Việt: tống sở du

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tống Sở Du (1942-), chính trị gia Đài Loan bị khai trừ khỏi Quốc dân đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng 親民黨|亲民党

Từng chữ: 宋 (tống) 楚 (sở) 瑜 (du)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.