AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổng quan rộng" tiếng Trung là 鸟瞰 (niǎo kàn)

“tổng quan rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸟瞰 phồn thể 鳥瞰

niǎo kàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조감
jogam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鳥瞰
ちょうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: có cái nhìn bao quát từ trên cao; quang cảnh từ trên cao; tổng quan rộng

Từng chữ: 鳥 (điểu) 瞰

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.