"tổng lãnh sự quán" tiếng Trung là 总领事馆 (zǒng lǐng shì guǎn)
“tổng lãnh sự quán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
总领事馆
phồn thể 總領事館
zǒng lǐng shì guǎn · Hán Việt: tổng lãnh sự quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tổng lãnh sự quán
Từng chữ: 總 (tổng) 領 (lãnh) 事 (sự) 館 (quán)
Cách nói khác: 总领馆 zǒng lǐng guǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.