AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tống giáo nhân" tiếng Trung là 宋教仁 (Sòng Jiào rén)

“tống giáo nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宋教仁

Sòng Jiào rén · Hán Việt: tống giáo nhân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tống Giáo Nhân (1882-1913), chính trị gia của đảng cách mạng tham gia cách mạng Tân Hợi 1911, bị ám sát ở Thượng Hải năm 1913

Từng chữ: 宋 (tống) 教 (giáo) 仁 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.