AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn tư mạc" tiếng Trung là 孙思邈 (Sūn Sī miǎo)

“tôn tư mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孙思邈 phồn thể 孫思邈

Sūn Sī miǎo · Hán Việt: tôn tư mạc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tôn Tư Mạc (khoảng 581-682), thầy thuốc và chuyên gia thảo dược triều Tùy và Đường, tác giả cuốn "Thiên kim yếu phương" 千金要方[Qian1 jin1 Yao4 fang1]

Từng chữ: 孫 (tôn) 思 (tư) 邈 (mạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.