AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn truyền phương" tiếng Trung là 孙传芳 (Sūn Chuán fāng)

“tôn truyền phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孙传芳 phồn thể 孫傳芳

Sūn Chuán fāng · Hán Việt: tôn truyền phương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

손전방
sonjeonbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tôn Truyền Phương (1885-1935) một trong những quân phiệt miền bắc, bị sát hại ở Thiên Tân năm 1935

Từng chữ: 孫 (tôn) 傳 (truyền) 芳 (phương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.