"tổn thương não" tiếng Trung là 脑损伤 (nǎo sǔn shāng)
“tổn thương não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脑损伤
phồn thể 腦損傷
nǎo sǔn shāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
뇌손상
noesonsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tổn thương não
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.