AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn kế hải" tiếng Trung là 孙继海 (Sūn Jì hǎi)

“tôn kế hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孙继海 phồn thể 孫繼海

Sūn Jì hǎi · Hán Việt: tôn kế hải

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

손계해
songyehae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tôn Kế Hải (1977-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc, từng chơi cho Manchester City (2002-2008)

Từng chữ: 孫 (tôn) 繼 (kế) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.