AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn giáo chính thống" tiếng Trung là 正教 (zhèng jiào), tiếng Nhật 正教

“tôn giáo chính thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正教

zhèng jiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

正教
せいきょう · từ thông dụng

Nghĩa: nghĩa đen: tôn giáo chân chính; tôn giáo chính thống; Cơ Đốc giáo chính thống; Hồi giáo (trong văn viết của các nhà thần học Trung Quốc hoặc Hồi giáo)

Từng chữ: 正 (chính) 教 (giáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.