AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tóm tắt lại" tiếng Trung là 重述 (chóng shù)

“tóm tắt lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重述

chóng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중술
jungsul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lặp lại; nhắc lại; tóm tắt lại

Từng chữ: 重 (trọng) 述 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.