AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tóm được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捕获 phồn thể 捕獲

bǔ huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

捕獲
ほかく · từ thông dụng

Nghĩa: bắt; bắt giữ; tóm được

Từng chữ: 捕 (bõ) 獲 (hoạch)

Cách nói khác: 缉获 jī huò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.