AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tội phạm vị thành niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

低龄犯罪 phồn thể 低齡犯罪

dī líng fàn zuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

저령범죄
jeoryeongbeomjoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên

Từng chữ: 低 (đây) 齡 (tuổi) 犯 (phạm) 罪 (tội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.