AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tội phạm chiến tranh" tiếng Trung là 战犯 (zhàn fàn)

“tội phạm chiến tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战犯 phồn thể 戰犯

zhàn fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전범
jeonbeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tội phạm chiến tranh

Từng chữ: 戰 (chiến) 犯 (phạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.