"tội nghiệp" tiếng Trung là 可怜 (kě lián), tiếng Nhật 可憐
“tội nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
可怜
phồn thể 可憐
kě lián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가련
garyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
可憐
かれん · từ thông dụng
Nghĩa: đáng thương; tội nghiệp; thương hại
Cách nói khác: 可怜巴巴 kě lián bā bā · 가련파파; 悲催 bēi cuī · 비최;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.