AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tối nghĩa" tiếng Trung là 奥 (ào), tiếng Nhật 奥

“tối nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奥 phồn thể 奧

ào

Âm Hán Hàn của chữ

오
o · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

奥
おく · từ thông dụng

Nghĩa: tối nghĩa; huyền bí

Từng chữ: 奧 (áo)

Cách nói khác: 深奥 shēn ào · 심오;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.