AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tối nay" tiếng Trung là 今晚 (jīn wǎn), tiếng Nhật 今晩

“tối nay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

今晚

jīn wǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금만
geumman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

今晩
こんばん · từ thông dụng

Nghĩa: tối nay

Từng chữ: 今 (kim) 晚 (vãn)

Cách nói khác: 今夜 jīn yè · 금야;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.