AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tối hậu" tiếng Trung là 最后 (zuì hòu), tiếng Nhật 最後

“tối hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

最后 phồn thể 最後

zuì hòu · Hán Việt: tối hậu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

최후
choehu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

最後
さいご · từ thông dụng

Nghĩa: cuối cùng; sau cùng; tối hậu

Từng chữ: 最 (tối) 後 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.