"tội cưỡng đoạt" tiếng Trung là 敲诈罪 (qiāo zhà zuì)
“tội cưỡng đoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
敲诈罪
phồn thể 敲詐罪
qiāo zhà zuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고사죄
gosajoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tội cưỡng đoạt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.