"tóc vàng mắt xanh" tiếng Trung là 金发碧眼 (jīn fà bì yǎn)
“tóc vàng mắt xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
金发碧眼
phồn thể 金髮碧眼
jīn fà bì yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
금발벽안
geumbalbyeokan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.