AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"toàn tri toàn năng" tiếng Trung là 全知全能 (quán zhī quán néng)

“toàn tri toàn năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全知全能

quán zhī quán néng · Hán Việt: toàn tri toàn năng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전지전능
jeonjijeonneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

全知全能
ぜんちぜんのう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: toàn tri toàn năng

Từng chữ: 全 (toàn) 知 (tri) 全 (toàn) 能 (năng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.