"toàn cảnh từ trên cao" tiếng Trung là 俯瞰 (fǔ kàn)
“toàn cảnh từ trên cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fǔ kàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부감
bugam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
俯瞰
ふかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhìn ra; toàn cảnh từ trên cao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.