AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"toàn bộ malaysia" tiếng Trung là 全马 (quán mǎ)

“toàn bộ malaysia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全马 phồn thể 全馬

quán mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전마
jeonma · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chạy marathon đầy đủ (viết tắt của 全程馬拉松|全程马拉松[quan2 cheng2 ma3 la1 song1]); toàn bộ Malaysia

Từng chữ: 全 (toàn) 馬 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.