"toàn bộ khán giả" tiếng Trung là 满堂 (mǎn táng)
“toàn bộ khán giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
满堂
phồn thể 滿堂
mǎn táng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
만당
mandang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: toàn bộ khán giả; bán hết vé (khán giả đầy kín); chật kín
Cách nói khác: 全场 quán chǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.