AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tọa lạc trên cao" tiếng Trung là 雄踞 (xióng jù)

“tọa lạc trên cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雄踞

xióng jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tọa lạc trên cao; nằm ở vị trí nổi bật; chiếm ưu thế

Từng chữ: 雄 (hùng) 踞 (cứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.