AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổ xung chi" tiếng Trung là 祖冲之 (Zǔ chōng zhī)

“tổ xung chi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

祖冲之 phồn thể 祖沖之

Zǔ chōng zhī · Hán Việt: tổ xung chi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tổ Xung Chi (429-500), nhà thiên văn và toán học

Từng chữ: 祖 (tổ) 沖 (trong) 之 (chi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.