"tơ nhện" tiếng Trung là 游丝 (yóu sī)
“tơ nhện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
游丝
phồn thể 游絲
yóu sī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유사
yusa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tơ nhện; dây tóc đồng hồ
Cách nói khác: 蛛网 zhū wǎng; 蜘蛛网 zhī zhū wǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.