AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tơ mịn" tiếng Trung là 糸 (mì), tiếng Nhật 糸

“tơ mịn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

糸

mì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

糸
いと · từ thông dụng

Nghĩa: tơ mịn; bộ Khang Hy số 120

Từng chữ: 糸

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.