"tô điểm" tiếng Trung là 伪饰 (wěi shì)
“tô điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
伪饰
phồn thể 偽飾
wěi shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위식
wisik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)
Cách nói khác: 修 xiū · 수; 点缀 diǎn zhuì · 점철; 装扮 zhuāng bàn · 장분; 美化 měi huà; 修饰 xiū shì · 수식;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.