"tổ chức tư vấn" tiếng Trung là 智库 (zhì kù)
“tổ chức tư vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
智库
phồn thể 智庫
zhì kù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tổ chức tư vấn; nguồn lực trí tuệ
Cách nói khác: 智囊团 zhì náng tuán; 智囊机构 zhì náng jī gòu · 지낭기구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.