"tổ chức tài chính" tiếng Trung là 金融机构 (jīn róng jī gòu)
“tổ chức tài chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
金融机构
phồn thể 金融機構
jīn róng jī gòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
금융기구
geumyunggigu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng
Từng chữ: 金 (kim) 融 (dung) 機 (cơ) 構 (cấu)
Cách nói khác: 金融机关 jīn róng jī guān · 금융기관;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.