"tổ chức sinh nhật" tiếng Trung là 做生日 (zuò shēng rì)
“tổ chức sinh nhật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zuò shēng rì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tổ chức sinh nhật; mở tiệc sinh nhật
Từng chữ: 做 (tố) 生 (sinh) 日 (nhật)
Cách nói khác: 庆生 qìng shēng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.