AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"titanosaur" tiếng Trung là 泰坦巨龙 (tài tǎn jù lóng)

“titanosaur” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泰坦巨龙 phồn thể 泰坦巨龍

tài tǎn jù lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태탄거룡
taetangeoryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: titanosaur

Từng chữ: 泰 (thái) 坦 (đất) 巨 (cự) 龍 (long)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.