AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình yêu trước" tiếng Trung là 前情 (qián qíng)

“tình yêu trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前情

qián qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전정
jeonjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tình yêu trước; hoàn cảnh trước đây

Từng chữ: 前 (tiền) 情 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.