"tính xác thực" tiếng Trung là 真实性 (zhēn shí xìng)
“tính xác thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
真实性
phồn thể 真實性
zhēn shí xìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tính xác thực; tính chân thật; tính chính xác; thực tế
Từng chữ: 真 (chân) 實 (thực) 性 (tính)
Cách nói khác: 真伪 zhēn wěi; 真事 zhēn shì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.