AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tĩnh vật" tiếng Trung là 静物 (jìng wù), tiếng Nhật 静物

“tĩnh vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

静物 phồn thể 靜物

jìng wù · Hán Việt: tĩnh vật

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정물
jeongmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

静物
せいぶつ · từ thông dụng

Nghĩa: (hội họa) tĩnh vật

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.