“tinh tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jīng zǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정자
jeongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
精子
せいし · từ thông dụng
Nghĩa: tinh trùng; tinh tử
Có phải bạn tìm “tính từ”?
形容词
phồn thể 形容詞
xíng róng cí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
형용사
hyeongyongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
形容詞
けいようし · từ thông dụng
Nghĩa: tính từ
Từng chữ: 形 (hình) 容 (dung) 詞 (từ)
Cách nói khác: 形容辞 xíng róng cí · 형용사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.