AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tinh tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精子

jīng zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정자
jeongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

精子
せいし · từ thông dụng

Nghĩa: tinh trùng; tinh tử

Từng chữ: 精 (tinh) 子 (tí)

Có phải bạn tìm “tính từ”?

形容词 phồn thể 形容詞

xíng róng cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

형용사
hyeongyongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

形容詞
けいようし · từ thông dụng

Nghĩa: tính từ

Từng chữ: 形 (hình) 容 (dung) 詞 (từ)

Cách nói khác: 形容辞 xíng róng cí · 형용사;

Có phải bạn tìm “tình tứ”?

腻歪 phồn thể 膩歪

nì wai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ

Từng chữ: 膩 (nị) 歪 (quay)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.