AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình trước bạn sau" tiếng Trung là 见色忘义 (jiàn sè wàng yì)

“tình trước bạn sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

见色忘义 phồn thể 見色忘義

jiàn sè wàng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quên lòng trung thành khi đang yêu; tình trước bạn sau

Từng chữ: 見 (kiến) 色 (sắc) 忘 (quên) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.