"tình trạng hiện tại" tiếng Trung là 现实情况 (xiàn shí qíng kuàng)
“tình trạng hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
现实情况
phồn thể 現實情況
xiàn shí qíng kuàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
현실정황
hyeonsiljeonghwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.