"tình trạng bị ngoài lề" tiếng Trung là 边缘化 (biān yuán huà)
“tình trạng bị ngoài lề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
边缘化
phồn thể 邊緣化
biān yuán huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.