AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính tổng" tiếng Trung là 合计 (hé jì), tiếng Nhật 合計

“tính tổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

合计 phồn thể 合計

hé jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

합계
hapgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

合計
ごうけい · từ thông dụng

Nghĩa: cộng tổng; tính tổng

Từng chữ: 合 (hợp) 計 (kể)

Cách nói khác: 加总 jiā zǒng · 가총;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.