AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính toán song song" tiếng Trung là 并行计算 (bìng xíng jì suàn)

“tính toán song song” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并行计算 phồn thể 並行計算

bìng xíng jì suàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병행계산
byeonghaenggyesan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính toán song song; (Đài Loan) điện toán đồng thời

Từng chữ: 並 (tịnh) 行 (hàng) 計 (kể) 算 (toán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.